Kể từ khi chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 22 tháng 12 năm 1992, sự hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã phát triển vượt bậc trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa đến giáo dục. Hệ quả tất yếu là nhu cầu đi lại, giao thương, học tập và định cư của công dân hai nước ngày càng tăng cao. Để tạo điều kiện thuận lợi và quản lý hiệu quả, Chính phủ Hàn Quốc đã xây dựng một hệ thống thị thực (visa) vô cùng đa dạng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về các nhóm visa Hàn Quốc hiện nay mà bạn cần biết để chuẩn bị hành trang cho mình.
1. Nhóm Visa Ngoại giao / Công vụ (Dòng A)
Cấp cho các cán bộ, viên chức nhà nước đi thực hiện nhiệm vụ chính thức.
- A-1 (Visa Ngoại giao): Cấp cho các nhà ngoại giao, thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, phái đoàn quốc tế và gia đình họ.
- A-2 (Visa Công vụ): Cấp cho người đi thực hiện công vụ chính thức của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế.
- A-3 (Visa Hiệp định): Cấp cho người nước ngoài nhập cảnh theo các hiệp định song phương hoặc đa phương ký kết với chính phủ Hàn Quốc.
2. Nhóm Visa Ngắn hạn / Lưu trú phi lợi nhuận (Dòng B & C)
Dành cho người nhập cảnh trong thời gian dưới 90 ngày.
- B-1 (Miễn thị thực): Thường dành cho hộ chiếu ngoại giao/công vụ theo hiệp định miễn visa giữa 2 nước.
- C-1 (Phóng viên tạm thời): Cấp cho nhà báo, phóng viên sang tác nghiệp ngắn ngày.
- C-3 (Visa Ngắn hạn thông thường): Nhóm visa phổ biến nhất với rất nhiều nhánh nhỏ:
- C-3-1 (Thăm thân ngắn hạn / Sự kiện): Sang tham gia hội nghị, giải đấu thể thao hoặc thăm người thân ngắn ngày.
- C-3-2 (Du lịch theo đoàn): Cấp cho du khách đi du lịch thông qua các công ty lữ hành được Đại sứ quán chỉ định.
- C-3-3 (Du lịch y tế): Cấp cho người sang Hàn Quốc để khám, chữa bệnh hoặc thẩm mỹ.
- C-3-4 (Thương mại ngắn hạn): Sang điều tra thị trường, ký kết hợp đồng, giao dịch thương mại quy mô nhỏ.
- C-3-9 (Du lịch tự túc): Cấp cho khách du lịch cá nhân. Bao gồm loại nhập cảnh 1 lần (Single) và nhập cảnh nhiều lần (Multiple 5 năm hoặc 10 năm dành cho người có hộ khẩu đại đô thị hoặc có điều kiện tài chính tốt).
- C-4 (Lao động ngắn hạn/thời vụ): Sang làm việc có hưởng lương thời hạn dưới 90 ngày (ví dụ: thu hoạch nông sản thời vụ, nghệ thuật ngắn hạn).
3. Nhóm Visa Du học, Đào tạo & Văn hóa (Dòng D)
Dành cho mục đích học tập, nghiên cứu hoặc đầu tư kinh doanh.
- D-1 (Văn hóa nghệ thuật): Người tham gia các hoạt động nghệ thuật phi lợi nhuận hoặc nghiên cứu văn hóa truyền thống.
- D-2 (Du học chính quy): Phân chia theo hệ đào tạo:
- D-2-1: Học hệ Cao đẳng.
- D-2-2: Học hệ Đại học (Cử nhân).
- D-2-3: Học hệ Thạc sĩ.
- D-2-4: Học hệ Tiến sĩ.
- D-2-6: Sinh viên hệ trao đổi giữa các trường Đại học Việt – Hàn.
- D-2-8: Du học/nghiên cứu ngắn hạn.
- D-4 (Đào tạo tổng hợp):
- D-4-1: Học tiếng Hàn tại các viện ngôn ngữ thuộc trường Đại học (diện rất phổ biến).
- D-4-6: Học nghề tại các trường cao đẳng/trung tâm nghề.
- D-8 (Visa Đầu tư doanh nghiệp): Cấp cho các nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp hoặc góp vốn hợp pháp vào công ty tại Hàn Quốc.
- D-9 (Thương mại quốc tế): Người đến quản lý công ty, lắp đặt/vận hành máy móc thiết bị xuất nhập khẩu.
- D-10 (Visa tìm việc làm): Cấp cho người đã tốt nghiệp các trường đại học tại Hàn Quốc hoặc nằm trong top trường thế giới, được ở lại tối đa 2 năm để tìm việc làm chính thức.
4. Nhóm Visa Lao động chuyên nghiệp & Phổ thông (Dòng E)
Dành cho người sang làm việc dài hạn và có ký hợp đồng lao động.
- E-1 (Giáo sư): Giảng dạy tại các trường đại học/cao đẳng.
- E-2 (Hướng dẫn viên ngôn ngữ): Giảng dạy ngoại ngữ tại các trung tâm, trường học (người Việt ít thuộc diện này trừ một số ngành đặc thù).
- E-3 (Nghiên cứu): Nghiên cứu viên tại các viện, trung tâm công nghệ cao.
- E-4 (Hỗ trợ kỹ thuật): Chuyên gia chuyển giao công nghệ kỹ thuật cao.
- E-5 (Chuyên gia): Phi công, bác sĩ, các ngành nghề được luật pháp Hàn Quốc công nhận đặc biệt.
- E-6 (Nghệ thuật/Giải trí): Ca sĩ, người mẫu, vận động viên biểu diễn có thu nhập.
- E-7 (Lao động chuyên ngành/Kỹ sư): Cấp cho lao động có tay nghề cao, có bằng cấp chuyên môn (ví dụ: kỹ sư CNTT, đóng tàu, điện tử…) được doanh nghiệp bảo lãnh.
- E-9 (Lao động phổ thông): Cấp cho người lao động đi theo chương trình EPS của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
- E-10 (Thuyền viên): Lao động làm việc trên các tàu cá lớn hoặc tàu biển của Hàn Quốc.
5. Nhóm Visa Định cư & Thân nhân (Dòng F)
Nhóm visa lưu trú dài hạn, có quyền bảo lãnh hoặc định cư lâu dài.
- F-1 (Thăm thân dài hạn/Bảo trợ): Người sang ở cùng gia đình, hoặc bố mẹ sang hỗ trợ chăm con cho các gia đình đa văn hóa (vợ/chồng Hàn Quốc).
- F-2 (Cư trú): Cấp cho người có quyền cư trú dài hạn (thường tính theo hệ thống thang điểm về học vấn, thu nhập, tiếng Hàn của bộ tư pháp Hàn Quốc).
- F-3 (Visa diện phụ thuộc): Cấp cho vợ/chồng hoặc con cái chưa thành niên của người đang giữ các visa dài hạn như D-2, E-7, D-8… để sang sinh sống cùng.
- F-5 (Định cư vĩnh viễn): Quyền định cư vô thời hạn (thường xin sau khi đã giữ visa F-2 hoặc kết hôn F-6 một thời gian và đáp ứng đủ điều kiện kinh tế, ngôn ngữ).
- F-6 (Kết hôn cư trú): Cấp cho công dân Việt Nam kết hôn với người có quốc tịch Hàn Quốc (F-6-1 là diện phổ biến nhất).
6. Nhóm Visa Đặc biệt khác (Dòng G & H)
- G-1 (Visa tị nạn/Nhân đạo/Y tế dài hạn): Cấp cho các trường hợp đặc biệt không thuộc các diện trên, ví dụ: người đang điều trị tai nạn lao động, đang theo đuổi các vụ kiện tụng pháp lý tại Hàn, hoặc điều trị y tế dài ngày.
- H-1 (Visa du lịch kết hợp kỳ nghỉ việc – Working Holiday): Hàn Quốc có hạn ngạch cấp loại này cho thanh niên một số nước (Việt Nam có chương trình thí điểm nhưng điều kiện xét duyệt rất ngặt nghèo).
Như vậy, hệ thống visa Hàn Quốc được phân loại rất rõ ràng và nghiêm ngặt nhằm đáp ứng chính xác từng mục đích nhập cảnh của công dân nước ngoài. Việc thấu hiểu bản chất, điều kiện và quyền hạn của từng loại visa không chỉ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ mà còn mở ra những cơ hội học tập, làm việc và định cư vững chắc tại xứ sở Kim Chi. Chúc bạn sớm sở hữu được tấm “thẻ thông hành” phù hợp nhất cho chuyến đi sắp tới!

